GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BIỂN VIỆT NAM – CHÂU Á

Tuyến vận tải biển Châu Á luôn giữ vai trò quan trọng trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt đến các thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Thái Lan…

     Cước xuất đi khu vực này có nhiều biến động do nhu cầu tăng và chính sách điều chỉnh từ các hãng tàu.

Tình hình chung

  • Các tuyến ngắn (short sea) như HCM – Singapore, HCM – Port Klang giữ mức giá tương đối ổn định.
  • Các tuyến dài hơn như HCM – Busan, HCM – Tokyo ghi nhận mức tăng nhẹ do nhu cầu hàng hóa cuối năm.

CƯỚC XUẤT ĐƯỜNG BIỂN ASIA

STT POL POD CARRIER 20' 40' VALID NOTE
1 HCM SHANGHAI YML 70 90 16 - 31 MAR INCL OTHC
2 HCM TOKYO YML 300 410 16 - 31 MAR INCL OTHC
3 HCM INCHEON YML 200 350 16 - 31 MAR INCL OTHC
4 HCM LAEM CHABANG YML 61 71 16 - 31 MAR INCL OTHC
5 HCM SINGAPORE YML 140 230 16 - 31 MAR INCL OTHC
6 HCM JAKARTA YML 475 850 16 - 31 MAR INCL OTHC
7 HCM MANILA YML 90 130 16 - 31 MAR INCL OTHC
8 HCM PORT KLANG WEST YML 150 250 16 - 31 MAR INCL OTHC
9 HCM NHAVA SHEVA YML 1600 2250 16 - 31 MAR
10 HPH SHANGHAI CULINE 51 51 1 - 31 MAR ALL IN LCC AT HPH
11 HPH TOKYO COSCO 65 75 1 - 31 MAR INCL OTHC, AFS, DOC
12 HPH LAEM CHABANG COSCO 155 250 1 - 31 MAR
13 HPH SINGAPORE COSCO 180 305 1 - 31 MAR
14 HPH JAKARTA COSCO 405 755 1 - 31 MAR
15 HPH MANILA COSCO 587 1119 1 - 31 MAR
16 HPH PORT KLANG WEST COSCO 280 505 1 - 31 MAR

Các yếu tố ảnh hưởng đến cước

  • Mùa cao điểm xuất khẩu nông sản, thủy sản, dệt may.
  • Chính sách tăng giá chung (GRI) và phụ phí mùa cao điểm của một số hãng tàu.
  • Ảnh hưởng thời tiết, kẹt cảng ở Đông Á.
  • Biến động giá nhiên liệu (BAF).

Knight Logistics sẵn sàng tư vấn & báo giá nhanh chóng, giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch vận chuyển.

Image

Hãy liên hệ với chúng tôi

Để được tư vấn miễn phí, báo giá nhanh và HÃY ĐẶT BOOKING ONLINE để nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Image